hangar
han
ˈhæn
hān
gar
hanger

Định nghĩa và ý nghĩa của "hangar"trong tiếng Anh

Hangar
01

nhà chứa máy bay, nhà kho máy bay

a large building that houses aircraft 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hangars
Các ví dụ
The airplane was carefully rolled into the hangar for overnight maintenance. 

Máy bay đã được cẩn thận đưa vào nhà chứa máy bay để bảo dưỡng qua đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng