Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hangar
01
nhà chứa máy bay, nhà kho máy bay
a large building that houses aircraft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hangars
Các ví dụ
During the storm, the pilots quickly directed their aircraft into the safety of the hangar.
Trong cơn bão, các phi công nhanh chóng điều hướng máy bay của họ vào sự an toàn của nhà chứa máy bay.



























