Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hang
glide
/hæng glaɪd/
or /hāng glaid/
syllabuses
letters
hang
hæng
hāng
glide
glaɪd
glaid
/hˈaŋ ɡlˈaɪd/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hang glide"trong tiếng Anh
to hang glide
ĐỘNG TỪ
01
bay bằng dù lượn
, lái dù lượn
fly by means of a hang glider
@langeek.co
Từ Gần
hang five
hang drum
hang by a thread
hang back
hang around
hang glider
hang gliding
hang hat on
hang in there
hang loose
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App