Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hand puppet
01
con rối tay, búp bê tay
a kind of puppet that fits over the hand and resembles a person or an animal
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hand puppets



























