hand clapping
hand
hænd
hānd
cla
klæ
klā
pping
pɪng
ping

Định nghĩa và ý nghĩa của "hand clapping"trong tiếng Anh

Hand clapping
01

vỗ tay, tiếng vỗ tay

a demonstration of approval by clapping the hands together 
hand clapping definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hand clappings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng