Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hand calculator
01
máy tính cầm tay, máy tính bỏ túi
a calculator small enough to hold in the hand or carry in a pocket
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hand calculators



























