Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hamburg
01
Hamburg, một thành phố cảng ở phía bắc nước Đức trên sông Elbe được thành lập bởi Charlemagne vào thế kỷ thứ 9 và ngày nay là cảng lớn nhất của Đức; vào năm 1241
a port city in northern Germany on the Elbe River that was founded by Charlemagne in the 9th century and is today the largest port in Germany; in 1241 it formed an alliance with Lubeck that became the basis for the Hanseatic League
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























