hall porter
hall
ˈhɔ:l
hawl
por
pɔ:
paw
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "hall porter"trong tiếng Anh

Hall porter
01

người gác cổng, người bảo vệ cổng

someone who guards an entrance 
hall porter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hall porters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng