hair slide
Pronunciation
/hˈɛɹ slˈaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair slide"trong tiếng Anh

Hair slide
01

kẹp tóc, ghim cài tóc

a clip or pin that fixes a piece of hair in one place
Dialectbritish flagBritish
barretteamerican flagAmerican
hair slide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hair slides
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng