hair mousse
hair
hɛə
heē
mousse
mu:s
moos

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair mousse"trong tiếng Anh

Hair mousse
01

bọt tạo kiểu tóc

toiletry consisting of an aerosol foam used in hair styling 
hair mousse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hair mousses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng