hair follicle
hair
ˈhɛə
heē
fo
fo
lli
li
cle
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair follicle"trong tiếng Anh

Hair follicle
01

nang lông, nang tóc

a small structure in the skin that produces and supports the growth of hair 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hair follicles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng