Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hair dryer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hair dryers
Các ví dụ
I bought a travel-sized hair dryer for my vacations.
Tôi đã mua một máy sấy tóc cỡ du lịch cho kỳ nghỉ của mình.



























