gung ho
gung
gʌng
gang
ho
həʊ
hew

Định nghĩa và ý nghĩa của "gung ho"trong tiếng Anh

gung ho
01

rất nhiệt tình và tận tâm, đầy nhiệt huyết và cống hiến

very enthusiastic and dedicated 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gung ho
so sánh hơn
more gung ho
có thể phân cấp
lĩnh vực
attitude, behavior, enthusiasm

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng