Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
gun
dog
/gʌn dɑ:g/
or /gan daag/
syllabuses
letters
gun
gʌn
gan
dog
dɑ:g
daag
/ɡˈʌn dˈɒɡ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "gun dog"trong tiếng Anh
Gun dog
DANH TỪ
01
chó săn
, chó tha mồi
a dog that is trained to fetch the birds that are shot in hunting
@langeek.co
Từ Gần
gun camera
gun
gumshoe
gumption
gummy candy
gun down
gun for
gun for hire
gunboat
guncon
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App