gun
gun
gʌn
gan
sonruntunbun

Định nghĩa và ý nghĩa của "gun"trong tiếng Anh

01

súng, súng lục

a type of weapon that can fire bullets, etc. 
gun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
guns
Các ví dụ
The sound of a gun firing echoed across the shooting range. 

Tiếng súng nổ vang khắp bãi bắn.

02

bàn đạp ga, chân ga

a pedal that regulates the speed of an engine, especially on vehicles or boats 
gun definition and meaning
Các ví dụ
He pressed the gun to accelerate the boat. 

Anh ấy nhấn bàn đạp ga để tăng tốc thuyền.

03

pháo, khẩu pháo

a large weapon or piece of artillery, often transportable and used in military operations 
Các ví dụ
The soldiers positioned the gun on the hillside for strategic advantage. 

Những người lính đã đặt khẩu pháo trên sườn đồi để có lợi thế chiến lược.

04

phát súng chào, loạt súng chào

the firing of a weapon as a signal or salute in military or ceremonial contexts 
Các ví dụ
The cannon's gun echoed across the battlefield as a salute. 

Tiếng súng của khẩu pháo vang vọng khắp chiến trường như một lời chào.

05

súng bôi mỡ, súng tra dầu mỡ

a hand-operated device shaped like a pistol that injects grease or lubricant into machinery 
Các ví dụ
The mechanic used a grease gun to lubricate the bearings. 

Thợ cơ khí đã sử dụng súng bôi mỡ để bôi trơn các ổ trục.

06

sát thủ, kẻ giết người thuê

a professional assassin who works with a firearm 
Các ví dụ
The mob hired a gun to eliminate their rival. 

Đám đông thuê một sát thủ để loại bỏ đối thủ của họ.

07

xạ thủ, người bắn súng

a person who shoots a firearm, especially in reference to their skill 
Các ví dụ
He's one of the best guns in competitive shooting. 

Anh ấy là một trong những xạ thủ giỏi nhất trong bắn súng thi đấu.

08

cánh tay cơ bắp, bắp tay ấn tượng

(plural only) strong, muscular upper arms, especially biceps and triceps 
tiếng lóng
Các ví dụ
He's been lifting weights for years; his guns are massive! 

Anh ấy đã tập tạ nhiều năm; cơ bắp tay của anh ấy thật khổng lồ!

01

bắn, nổ súng

to fire a firearm 
to gun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gun
ngôi thứ ba số ít
guns
hiện tại phân từ
gunning
quá khứ đơn
gunned
quá khứ phân từ
gunned
Các ví dụ
The police gunned at the target during training. 

Cảnh sát bắn vào mục tiêu trong quá trình huấn luyện.

02

tăng tốc, nhấn ga

to run an engine of a vehicle very quickly 
Các ví dụ
He gunned the engine of his motorcycle, reveling in the roar and the rush of acceleration. 

Anh ấy tăng tốc động cơ xe máy của mình, thích thú với tiếng gầm và cảm giác tăng tốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng