guinea pepper
gui
ˈgɪ
gi
nea
ni
ni
pe
pe
pper

Định nghĩa và ý nghĩa của "guinea pepper"trong tiếng Anh

Guinea pepper
01

hạt tiêu Guinea, hạt thiên đường

West African plant bearing pungent peppery seeds 
guinea pepper definition and meaning
02

hạt tiêu Guinea, hạt thiên đường

tropical west African evergreen tree bearing pungent aromatic seeds used as a condiment and in folk medicine 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
guinea peppers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng