guinea grains
gui
ˈgɪ
gi
nea
ni
ni
grains
greɪnz
greinz

Định nghĩa và ý nghĩa của "guinea grains"trong tiếng Anh

Guinea grains
01

hạt Guinea, tiêu Guinea

West African plant bearing pungent peppery seeds 
guinea grains definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
guinea grains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng