Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gruyere
01
phô mai gruyère
a firm Swiss cheese with holes in it that has a strong taste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gruyères
Các ví dụ
All my friends agree that Gruyère is a fantastic melting cheese.
Tất cả bạn bè của tôi đều đồng ý rằng Gruyère là một loại pho mát tan chảy tuyệt vời.



























