group meeting
group
ˈgru:p
groop
mee
mi:
mi
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "group meeting"trong tiếng Anh

Group meeting
01

cuộc họp nhóm

a formally arranged gathering 
group meeting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
group meetings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng