Great Dane
Pronunciation
/ɡɹˈeɪt dˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Great Dane"trong tiếng Anh

Great Dane
01

Chó Great Dane, Chó ngao Đức

a very large breed of hunting dogs with short hair and large ears, also known as German Mastiff
Great Dane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Great Danes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng