Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gratefully
01
một cách biết ơn, với lòng biết ơn
in a manner expressing or feeling appreciation
Các ví dụ
He responded gratefully to the kind gestures of strangers who offered assistance when he was lost in the city.
Anh ấy đã đáp lại một cách biết ơn những cử chỉ tốt bụng của người lạ đã đề nghị giúp đỡ khi anh ấy bị lạc trong thành phốt.
Cây Từ Vựng
ungratefully
gratefully
grateful



























