gratefully
grate
ˈgreɪt
greit
fu
lly
li
li
gracefully

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratefully"trong tiếng Anh

gratefully
01

một cách biết ơn, với lòng biết ơn

in a manner expressing or feeling appreciation 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She accepted the award gratefully, thanking her team for their support and hard work. 

Cô ấy đã nhận giải thưởng một cách biết ơn, cảm ơn đội ngũ của mình vì sự hỗ trợ và làm việc chăm chỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng