Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grass skirt
01
váy cỏ, váy thực vật
a garment consisting of a skirt made from long, thin grasses or leaves that are attached to a waistband and worn as traditional clothing in some Pacific islands
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grass skirts



























