granulated sugar
gra
ˈgræ
grā
nu
njʊ
nyoo
la
leɪ
lei
ted
tɪd
tid
su
ʃʊ
shoo
gar

Định nghĩa và ý nghĩa của "granulated sugar"trong tiếng Anh

Granulated sugar
01

đường cát, đường hạt

a common type of sugar that consists of fine, granular crystals 
granulated sugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
They sprinkled some granulated sugar over freshly baked cookies. 

Họ rắc một ít đường cát lên những chiếc bánh quy mới nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng