graham cracker
graham
ˈgreɪəm
greiem
cra
kræ
krā
cker

Định nghĩa và ý nghĩa của "Graham cracker"trong tiếng Anh

Graham cracker
01

bánh quy Graham, bánh cracker Graham

a somewhat sweet biscuit made with whole-wheat flour 
Graham cracker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Graham crackers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng