graduate school
Pronunciation
/ɡɹˈædʒuːət skˈuːl/
grad school

Định nghĩa và ý nghĩa của "graduate school"trong tiếng Anh

Graduate school
01

trường sau đại học, học viện sau đại học

a department in a university or college that offers graduates an advanced or further degree
Dialectamerican flagAmerican
graduate school definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
graduate schools
Các ví dụ
He was accepted into the graduate school of engineering at a prestigious university.
Anh ấy đã được nhận vào trường sau đại học ngành kỹ thuật tại một trường đại học danh tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng