gradation
gra
grə
grē
da
ˈdeɪ
dei
tion
ʃən
shēn
graduationgravidation

Định nghĩa và ý nghĩa của "gradation"trong tiếng Anh

Gradation
01

sự phân cấp, sự biến đổi dần dần

a series of gradual changes or stages, usually indicating a progression or sequence of steps 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gradations
Các ví dụ
The report provided a clear gradation of risks from minimal to severe to help inform their mitigation strategies. 

Báo cáo đã cung cấp một sự phân cấp rõ ràng về các rủi ro từ tối thiểu đến nghiêm trọng để giúp thông báo các chiến lược giảm thiểu của họ.

02

sự biến đổi

the changing of vowel sounds in related words, such as the shift from 'sing' to 'sang' to 'sung' 
03

sự phân cấp, mức độ

a specific point or level within a series of gradual changes or stages 
04

sự chuyển tiếp, sự biến đổi dần dần

a gradual transition from one value, tone, hue or color to another 
05

sự phân cấp, sự chuyển biến dần dần

the gradual progression or transformation of something 
06

sự phân cấp, điểm chia

a mark or point that signifies a division on a scale or measuring device 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng