Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Goose egg
01
số không tròn trĩnh, điểm số không
a score that is equivalent to zero in a match or game
Dialect
American
Humorous
Idiom
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
goose eggs
Các ví dụ
After searching the house thoroughly, they found a goose egg — no hidden treasures at all.
Sau khi lục soát ngôi nhà kỹ lưỡng, họ tìm thấy một quả trứng ngỗng—không có kho báu ẩn giấu nào cả.



























