goose egg
goose
gu:s
goos
egg
ɛg
eg

Định nghĩa và ý nghĩa của "goose egg"trong tiếng Anh

Goose egg
01

số không tròn trĩnh, điểm số không

a score that is equivalent to zero in a match or game 
Dialectamerican flagAmerican
duck eggbritish flagBritish
goose egg definition and meaning
hài hước
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
goose eggs
Các ví dụ
Our team put up a goose egg in the first quarter. 

Đội đã ghi một quả trứng ngỗng trong hiệp đầu tiên của trận bóng chày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng