Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Good guy
01
người tốt, người tử tế
any person who is on your side
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
good guys
giống đực số ít
good guy
giống cái số ít
good girl
neutral form
ally
02
chàng trai tốt, anh hùng
a protagonist or a heroic character in a story or film who embodies positive traits and intentions
LanGeek



























