good friday
good
ˈgʊd
good
fri
fraɪ
frai
day
deɪ
dei
/ɡˈʊd fɹˈaɪdeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Good Friday"trong tiếng Anh

Good Friday
01

Thứ Sáu Tuần Thánh, Ngày Thứ Sáu Tốt Lành

Friday before Easter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng