golf course
golf
gɒlf
golf
course
kɔ:s
kaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "golf course"trong tiếng Anh

Golf course
01

sân gôn, bãi gôn

a place where people go to play golf 
golf course definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
golf courses
Các ví dụ
The picturesque golf course was surrounded by lush greenery and beautiful water features, making it a popular destination for both amateur and professional golfers. 

Sân golf đẹp như tranh vẽ được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt và các đặc điểm nước đẹp mắt, khiến nó trở thành điểm đến phổ biến cho cả golf thủ nghiệp dư và chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng