Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golf course
Các ví dụ
The championship was held at one of the most prestigious golf courses in the country, known for its challenging holes and stunning views.
Giải vô địch được tổ chức tại một trong những sân golf danh giá nhất đất nước, nổi tiếng với những lỗ golf đầy thách thức và cảnh quan tuyệt đẹp.



























