Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Goldfish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
goldfish
Các ví dụ
The goldfish swam gracefully through the crystal-clear water of the aquarium, its scales shimmering in the light.
Con cá vàng bơi một cách duyên dáng qua làn nước trong vắt của bể cá, vảy của nó lấp lánh dưới ánh sáng.
Cây Từ Vựng
goldfish
gold
fish



























