goldfish
gold
ˈgəʊld
gewld
fish
fɪʃ
fish
goatfish

Định nghĩa và ý nghĩa của "goldfish"trong tiếng Anh

Goldfish
01

cá vàng, cá chép vàng

a small red or orange fish often kept as a pet 
goldfish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
goldfish
Các ví dụ
The goldfish swam gracefully through the crystal-clear water of the aquarium, its scales shimmering in the light. 

Con cá vàng bơi một cách duyên dáng qua làn nước trong vắt của bể cá, vảy của nó lấp lánh dưới ánh sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng