Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golden oldie
01
bài hát cổ điển, bản hit cũ
a song or movie that was a hit in the past and is still popular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
golden oldies
02
người già vàng, cựu binh vẫn thành công
an old person who still achieves success in a specific field or career



























