Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Golden gate bridge
01
cầu treo Cổng Vàng, cầu Cổng Vàng
a suspension bridge across the Golden Gate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cầu treo Cổng Vàng, cầu Cổng Vàng