Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
golden gate bridge
/ɡˈoʊldən ɡˈeɪt bɹˈɪdʒ/
Golden gate bridge
01
cầu treo Cổng Vàng, cầu Cổng Vàng
a suspension bridge across the Golden Gate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng



























