gold leaf
gold
gəʊld
gewld
leaf
li:f
lif

Định nghĩa và ý nghĩa của "gold leaf"trong tiếng Anh

Gold leaf
01

lá vàng, vàng lá

a thin sheet of gold used for decoration or gilding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
gold leaves
Các ví dụ
Gold leaf can be added to edible flowers and other botanicals for a dazzling effect on salads or cheese boards. 

Lá vàng có thể được thêm vào hoa ăn được và các loại thực vật khác để tạo hiệu ứng lấp lánh trên món salad hoặc bảng phô mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng