Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gold leaf
01
lá vàng, vàng lá
a thin sheet of gold used for decoration or gilding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Some high-end restaurants use gold leaf as a garnish for desserts and other dishes.
Một số nhà hàng cao cấp sử dụng lá vàng để trang trí món tráng miệng và các món ăn khác.



























