Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
go
stea
dy
/ˌgoʊ stɛ.di/
or /gow ste.di/
syllabuses
letters
go
ˌgoʊ
gow
stea
stɛ
ste
dy
di
di
/ɡˌəʊ stˈɛdi/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "go steady"trong tiếng Anh
to go steady
ĐỘNG TỪ
01
hẹn hò đều đặn
, có mối quan hệ ổn định
date regularly; have a steady relationship with
@langeek.co
Từ Gần
go spare
go south
go sour
go smoothly
go shopping
go swimming
go tee-tee
go the extra mile
go through
go through channels
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App