to go steady
Pronunciation
/ɡˌoʊ stˈɛdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "go steady"trong tiếng Anh

to go steady
01

hẹn hò đều đặn, có mối quan hệ ổn định

date regularly; have a steady relationship with
to go steady definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
steady
động từ gốc
go
thì hiện tại
go steady
ngôi thứ ba số ít
goes steady
hiện tại phân từ
going steady
quá khứ đơn
went steady
quá khứ phân từ
gone steady
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng