Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go back on
[phrase form: go]
01
không giữ lời, thất hứa
to fail to do as one promised or agreed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back on
động từ gốc
go
thì hiện tại
go back on
ngôi thứ ba số ít
goes back on
hiện tại phân từ
going back on
quá khứ đơn
went back on
quá khứ phân từ
gone back on
Các ví dụ
The government went back on its earlier tax reduction promises, leading to public dissatisfaction.
Chính phủ đã thất hứa về những lời hứa giảm thuế trước đó, dẫn đến sự bất mãn của công chúng.



























