go back on
go
goʊ
gow
back
bæk
bāk
on
ɑ:n
aan
British pronunciation
/ɡˌəʊ bˈak ˈɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "go back on"trong tiếng Anh

to go back on
[phrase form: go]
01

không giữ lời, thất hứa

to fail to do as one promised or agreed
to go back on definition and meaning
example
Các ví dụ
The government went back on its earlier tax reduction promises, leading to public dissatisfaction.
Chính phủ đã thất hứa về những lời hứa giảm thuế trước đó, dẫn đến sự bất mãn của công chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store