gnocchi
gnocchi
njɒki
nyoki
karaokecroakychokeysmoky

Định nghĩa và ý nghĩa của "gnocchi"trong tiếng Anh

Gnocchi
01

gnocchi

a type of small, soft pasta made from potatoes, flour, and sometimes eggs 
gnocchi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She enjoyed a plate of homemade potato gnocchi, tossed in a rich tomato and basil sauce. 

Cô ấy thưởng thức một đĩa gnocchi khoai tây tự làm, trộn với sốt cà chua và húng quế đậm đà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng