gnocchi
gnocch
ˈnoʊk
nowk
i
i
i
/nˈɒka‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gnocchi"trong tiếng Anh

Gnocchi
01

gnocchi

a type of small, soft pasta made from potatoes, flour, and sometimes eggs
gnocchi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The spinach and ricotta gnocchi were a hit.
Gnocchi rau bina và ricotta đã rất thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng