Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glove puppet
01
con rối tay, búp bê tay
a puppet with a cloth body and hollow head; fits over the hand
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glove puppets



























