glove compartment
glove
ˈglʌv
glav
com
kəm
kēm
part
pɑ:t
paat
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "glove compartment"trong tiếng Anh

Glove compartment
01

hộc đựng găng tay, ngăn chứa đồ nhỏ

a small section in a vehicle's dashboard for storing small items 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glove compartments
Các ví dụ
He found a forgotten pair of sunglasses in the glove compartment. 

Anh ấy tìm thấy một cặp kính râm bị bỏ quên trong hộc đựng găng tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng