Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glove compartment
01
hộc đựng găng tay, ngăn chứa đồ nhỏ
a small section in a vehicle's dashboard for storing small items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glove compartments
Các ví dụ
They added a divider to organize the glove compartment contents.
Họ đã thêm một bộ chia để sắp xếp nội dung của ngăn đựng găng tay.



























