to give thanks
Pronunciation
/ɡˈɪv θˈæŋks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "give thanks"trong tiếng Anh

to give thanks
01

bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ

express gratitude or show appreciation to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
thanks
động từ gốc
give
thì hiện tại
give thanks
ngôi thứ ba số ít
gives thanks
hiện tại phân từ
giving thanks
quá khứ đơn
gave thanks
quá khứ phân từ
given thanks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng