to  give a hang
<abbr style="text-decoration: underline;" title="give / care" > give</abbr>
gɪv
giv
a
ə
ē
hang
hæng
hāng

Định nghĩa và ý nghĩa của "give a hang"trong tiếng Anh

to give a hang
01

to care about a person or thing 

to [give|care] a hang definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I do not give a hang what they say about me. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng