Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Girlfriend
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
girlfriends
Các ví dụ
"Will you be my girlfriend?" he asked, hoping for a positive response.
"Em sẽ là bạn gái của anh chứ?" anh ấy hỏi, hy vọng nhận được câu trả lời đồng ý.
02
bạn gái, người bạn nữ
any female friend
Cây Từ Vựng
girlfriend
girl
friend



























