Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Girlfriend
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
girlfriends
Các ví dụ
Her intelligence and kindness make her the perfect girlfriend.
Trí thông minh và lòng tốt của cô ấy khiến cô ấy trở thành bạn gái hoàn hảo.
02
bạn gái, người bạn nữ
any female friend
Cây Từ Vựng
girlfriend
girl
friend



























