Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghoulish
01
rùng rợn, kinh dị
suggesting the horror of death and decay
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ghoulish
so sánh hơn
more ghoulish
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
ghoulish
ghoul



























