get worse
get
gɛt
get
worse
wɜ:s
vēs
/ɡɛt wˈɜːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "get worse"trong tiếng Anh

to get worse
01

tồi tệ hơn, suy giảm sức khỏe

deteriorate in health
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
worse
động từ gốc
get
thì hiện tại
get worse
ngôi thứ ba số ít
gets worse
hiện tại phân từ
getting worse
quá khứ đơn
got worse
quá khứ phân từ
gotten worse
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng