Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get the ball rolling
01
to start to do an activity, often in a way that is encouraging to others
Các ví dụ
We have to get the ball rolling on this project soon.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to start to do an activity, often in a way that is encouraging to others