Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gerridae
01
Gerridae, một họ động vật chân khớp bao gồm các con bọ nước
an arthropod family that includes water striders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gerridae
02
gerridae, cá mojarras
mojarras



























