Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Germany
01
Đức
a country located in central Europe, known for its rich history, vibrant culture, and thriving economy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Oktoberfest is a famous festival celebrated in Germany.
Oktoberfest là một lễ hội nổi tiếng được tổ chức tại Đức.



























