Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Germany
01
Đức
a country located in central Europe, known for its rich history, vibrant culture, and thriving economy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The Brandenburg Gate in Berlin is an iconic symbol of Germany's history and reunification.
Cổng Brandenburg ở Berlin là biểu tượng mang tính biểu tượng của lịch sử và sự thống nhất của Đức.



























