Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
German Shepherd
01
Chó chăn cừu Đức, Chó Béc giê Đức
a medium to large-sized guard dog that is usually used in police work, originally from Germany
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
German Shepherds



























